pipe

Nghĩa

  • n. ống dẫn
  • n. tẩu thuốc
  • n. ống sáo
  • n. giọng nói cao
  • v. dẫn bằng ống
  • v. thổi sáo
  • v. nói giọng cao

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a tube with a small bowl at one end; used for smoking tobacco
  • n. a long tube made of metal or plastic that is used to carry water or oil or gas etc.
  • n. a hollow cylindrical shape
  • n. a tubular wind instrument

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
piped
Quá khứ đơn
piped
Hiện tại phân từ
piping
Ngôi thứ ba số ít
pipes

Câu ví dụ

  1. n. ống dẫn

    Water was leaking from the broken pipe under the kitchen sink.

    Nước đang bị rò rỉ từ chiếc ống dẫn bị hỏng dưới bồn rửa bát.

  2. n. tẩu thuốc

    The old man sat in his armchair and smoked a wooden pipe.

    Ông lão ngồi trên chiếc ghế bành và hút một chiếc tẩu thuốc bằng gỗ.

  3. n. ống sáo

    The musician played a lovely melody on a small wooden pipe.

    Người nhạc sĩ đã chơi một giai điệu rất hay bằng một chiếc ống sáo gỗ nhỏ.

  4. n. giọng nói cao

    Her voice was a sharp pipe that easily cut through the noisy room.

    Giọng nói cao và sắc của cô ấy dễ dàng vang lên vượt qua cả căn phòng ồn ào.

  5. v. dẫn bằng ống

    The company plans to pipe fresh water to the remote mountain villages.

    Công ty có kế hoạch dẫn nước sạch bằng ống đến các ngôi làng vùng cao hẻo lánh.

  6. v. thổi sáo

    The shepherd sat on the hill and piped a cheerful tune to pass the time.

    Người chăn cừu ngồi trên đồi thổi sáo một điệu nhạc vui tươi để giết thời gian.