ticket

Nghĩa

  • n. vé
  • n. thẻ
  • n. nhãn hiệu
  • n. phiếu phạt
  • v. dán nhãn
  • v. cấp vé

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment)
  • n. a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation)
  • n. the appropriate or desirable thing
  • v. issue a ticket or a fine to as a penalty

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
ticketing
Quá khứ đơn
ticketed
Ngôi thứ ba số ít
tickets
Quá khứ phân từ
ticketed

Câu ví dụ

  1. n. vé

    I booked a train ticket to Da Nang for my summer vacation.

    Tôi đã đặt một chiếc vé tàu đi Đà Nẵng cho kỳ nghỉ hè của mình.

  2. n. thẻ

    Please show your price ticket to the cashier when you pay.

    Vui lòng xuất trình thẻ giá cho nhân viên thu ngân khi bạn thanh toán.

  3. n. nhãn hiệu

    All clothes in this store carry a brand ticket indicating their origin.

    Tất cả quần áo trong cửa hàng này đều có nhãn hiệu ghi rõ nguồn gốc xuất xứ.

  4. n. phiếu phạt

    He received a speeding ticket because he was driving too fast on the highway.

    Anh ấy đã nhận một phiếu phạt vì lái xe quá tốc độ trên đường cao tốc.

  5. v. dán nhãn

    Staff members need to ticket all new items before putting them on display.

    Nhân viên cần dán nhãn cho tất cả hàng hóa mới trước khi trưng bày.

  6. v. cấp vé

    The travel agency will ticket all passengers two days before departure.

    Công ty du lịch sẽ cấp vé cho tất cả hành khách hai ngày trước khi khởi hành.