actor
Nghĩa
- n. diễn viên nam
- n. người thực hiện
- n. chất tác động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a theatrical performer
- n. a person who acts and gets things done
Các dạng của từ
- Số nhiều
- actors
Câu ví dụ
n. diễn viên nam
He is a famous actor who has starred in several Hollywood movies.
Anh ấy là một diễn viên nam nổi tiếng từng đóng chính trong nhiều bộ phim Hollywood.
n. người thực hiện
Every political actor in the country should work together to solve the crisis.
Mỗi người thực hiện chính sách ở quốc gia này nên hợp tác với nhau để giải quyết cuộc khủng hoảng.
n. chất tác động
Water acts as a key actor in many chemical reactions.
Nước đóng vai trò là một chất tác động chính trong nhiều phản ứng hóa học.