essential

Nghĩa

  • adj. cần thiết, thiết yếu, bản chất
  • n. yếu tố cơ bản, điều yếu lược

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. absolutely necessary; vitally necessary
  • adj. basic and fundamental
  • adj. being or relating to or containing the essence of a plant etc

Các dạng của từ

Số nhiều
essentials

Câu ví dụ

  1. adj. cần thiết, thiết yếu, bản chất

    Water and good nutrition are essential for maintaining good health.

    Nước và dinh dưỡng tốt là những điều vô cùng cần thiết để duy trì sức khỏe tốt.

  2. n. yếu tố cơ bản, điều yếu lược

    Before going on the camping trip, make sure you pack all the essentials like a tent and a flashlight.

    Trước khi đi dã ngoại, hãy đảm bảo bạn đã mang theo tất cả những yếu tố cơ bản như lều và đèn pin.