technique

Nghĩa

  • n. kỹ thuật
  • n. phương pháp
  • n. tay nghề

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a practical method or art applied to some particular task

Các dạng của từ

Số nhiều
techniques

Câu ví dụ

  1. n. kỹ thuật

    The dentist used a new technique to make the treatment completely painless.

    Nha sĩ đã sử dụng một kỹ thuật mới để làm cho quá trình điều trị hoàn toàn không đau.

  2. n. phương pháp

    Mind mapping is an effective technique for organizing your thoughts before writing.

    Sơ đồ tư duy là một phương pháp hiệu quả để sắp xếp ý tưởng của bạn trước khi viết.

  3. n. tay nghề

    The pianist showed impressive technique during her performance at the concert.

    Nữ nghệ sĩ dương cầm đã thể hiện tay nghề ấn tượng trong buổi biểu diễn tại hòa nhạc.