broad

Nghĩa

  • adj. rộng lớn, bao la, rõ ràng
  • adv. rộng
  • n. phần rộng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. slang term for a woman
  • adj. not detailed or specific
  • adj. lacking subtlety; obvious
  • adj. being at a peak or culminating point

Các dạng của từ

Số nhiều
broads
So sánh hơn
broader
So sánh nhất
broadest

Câu ví dụ

  1. adj. rộng lớn, bao la, rõ ràng

    He had a broad smile on his face when he heard the good news.

    Anh ấy nở một nụ cười rất tươi và rõ ràng trên gương mặt khi nghe tin tốt.

  2. adv. rộng

    The door was open broad enough for the large sofa to pass through.

    Cánh cửa đã được mở đủ rộng để chiếc ghế sofa lớn có thể đi qua.

  3. n. phần rộng

    He slapped me on the broad of my back to congratulate me.

    Anh ấy vỗ mạnh vào phần lưng rộng của tôi để chúc mừng.