broad
Nghĩa
- adj. rộng lớn, bao la, rõ ràng
- adv. rộng
- n. phần rộng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. slang term for a woman
- adj. not detailed or specific
- adj. lacking subtlety; obvious
- adj. being at a peak or culminating point
Các dạng của từ
- Số nhiều
- broads
- So sánh hơn
- broader
- So sánh nhất
- broadest
Câu ví dụ
adj. rộng lớn, bao la, rõ ràng
He had a broad smile on his face when he heard the good news.
Anh ấy nở một nụ cười rất tươi và rõ ràng trên gương mặt khi nghe tin tốt.
adv. rộng
The door was open broad enough for the large sofa to pass through.
Cánh cửa đã được mở đủ rộng để chiếc ghế sofa lớn có thể đi qua.
n. phần rộng
He slapped me on the broad of my back to congratulate me.
Anh ấy vỗ mạnh vào phần lưng rộng của tôi để chúc mừng.