summary
Nghĩa
- n. bản tóm tắt
- adj. tóm tắt
- adj. sơ lược
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a brief statement that presents the main points in a concise form
Các dạng của từ
- Số nhiều
- summaries
Câu ví dụ
n. bản tóm tắt
At the end of the meeting, the manager asked for a brief summary of the main points.
Vào cuối buổi họp, quản lý đã yêu cầu một bản tóm tắt ngắn gọn về các ý chính.
adj. tóm tắt
The author provided a summary account of the event at the beginning of the chapter.
Tác giả đã cung cấp một báo cáo tóm tắt về sự kiện ở ngay đầu chương.
adj. sơ lược
The teacher gave a summary review of the lesson before starting the final exam.
Giáo viên đã ôn tập sơ lược lại bài học trước khi bắt đầu bài kiểm tra cuối kỳ.