hot
Nghĩa
- adj. nóng
- adj. cay
- adj. hăng hái
- adv. nóng nảy
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. used of physical heat; having a high or higher than desirable temperature or giving off heat or feeling or causing a sensation of heat or burning
- adj. characterized by violent and forceful activity or movement; very intense
- adj. extended meanings; especially of psychological heat; marked by intensity or vehemence especially of passion or enthusiasm
- adj. (color) bold and intense
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hots
- So sánh hơn
- hotter
- So sánh nhất
- hottest
Câu ví dụ
adj. nóng
Be careful when you touch the soup because the bowl is very hot.
Cẩn thận khi chạm vào tô canh vì cái tô đang rất nóng.
adj. cay
I cannot eat this noodle soup because it is too hot for me.
Tôi không thể ăn món mì này vì nó quá cay đối với tôi.
adj. hăng hái
The debate got hot as both teams tried to defend their opinions.
Cuộc tranh luận trở nên hăng hái khi cả hai đội đều cố gắng bảo vệ ý kiến của mình.
adv. nóng nảy
He argued hot and angry during the meeting yesterday.
Anh ấy đã tranh cãi một cách nóng nảy và tức giận trong cuộc họp ngày hôm qua.