natural
Nghĩa
- adj. tự nhiên
- adj. thiên bẩm
- adj. bình thường
- n. người có năng khiếu bẩm sinh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone regarded as certain to succeed
- n. a notation cancelling a previous sharp or flat
- n. (craps) a first roll of 7 or 11 that immediately wins the stake
- adj. in accordance with nature; relating to or concerning nature
Các dạng của từ
- Số nhiều
- naturals
Câu ví dụ
adj. tự nhiên
We should protect the natural environment for future generations.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường tự nhiên cho thế hệ tương lai.
adj. thiên bẩm
She has a natural talent for playing the piano.
Cô ấy có tài năng thiên bẩm về chơi đàn piano.
adj. bình thường
It is completely natural to feel nervous before an important interview.
Việc cảm thấy lo lắng trước một buổi phỏng vấn quan trọng là hoàn toàn bình thường.
n. người có năng khiếu bẩm sinh
He had never played tennis before, but he turned out to be a natural.
Anh ấy chưa từng chơi quần vợt trước đây, nhưng hóa ra anh ấy lại là một người có năng khiếu bẩm sinh.