replacement

Nghĩa

  • n. sự thay thế
  • n. người thay thế
  • n. vật thay thế
  • n. sự trả lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of furnishing an equivalent person or thing in the place of another

Các dạng của từ

Số nhiều
replacements

Câu ví dụ

  1. n. sự thay thế

    The replacement of old machinery helped improve the factory's efficiency.

    Sự thay thế máy móc cũ đã giúp nâng cao hiệu suất của nhà máy.

  2. n. người thay thế

    We need to find a suitable replacement for our manager before she leaves next month.

    Chúng tôi cần tìm một người thay thế phù hợp cho quản lý trước khi cô ấy nghỉ việc vào tháng sau.

  3. n. vật thay thế

    If your phone screen is broken, you can order a cheap replacement online.

    Nếu màn hình điện thoại của bạn bị vỡ, bạn có thể đặt mua một vật thay thế giá rẻ trên mạng.

  4. n. sự trả lại

    The library demands the replacement of any lost books by the end of the term.

    Thư viện yêu cầu sự trả lại bất kỳ cuốn sách nào bị mất trước khi kết thúc học kỳ.