bale
Nghĩa
- n. kiện hàng
- n. bó
- n. tai họa
- v. đóng thành kiện
- v. bó lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a large bundle bound for storage or transport
- v. make into a bale
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- baled
- Hiện tại phân từ
- baling
- Quá khứ phân từ
- baled
- Ngôi thứ ba số ít
- bales
Câu ví dụ
n. kiện hàng
The workers loaded a heavy bale of cotton onto the truck.
Các công nhân đã xếp một kiện bông nặng lên xe tải.
n. bó
The farmer tied the dry hay into a large bale for the animals.
Người nông dân đã buộc cỏ khô thành một bó lớn cho gia súc.
n. tai họa
The sudden frost brought great bale to the local apple growers.
Đợt sương muối đột ngột đã mang lại tai họa lớn cho những người trồng táo trong vùng.
v. đóng thành kiện
The factory uses a special machine to bale the recycled paper.
Nhà máy sử dụng một chiếc máy đặc biệt để đóng giấy tái chế thành kiện.
v. bó lại
We need to bale the leftover straw before it starts to rain.
Chúng ta cần bó phần rơm còn thừa lại trước khi trời bắt đầu mưa.