bale

Nghĩa

  • n. kiện hàng
  • n. bó
  • n. tai họa
  • v. đóng thành kiện
  • v. bó lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a large bundle bound for storage or transport
  • v. make into a bale

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
baled
Hiện tại phân từ
baling
Quá khứ phân từ
baled
Ngôi thứ ba số ít
bales

Câu ví dụ

  1. n. kiện hàng

    The workers loaded a heavy bale of cotton onto the truck.

    Các công nhân đã xếp một kiện bông nặng lên xe tải.

  2. n. bó

    The farmer tied the dry hay into a large bale for the animals.

    Người nông dân đã buộc cỏ khô thành một bó lớn cho gia súc.

  3. n. tai họa

    The sudden frost brought great bale to the local apple growers.

    Đợt sương muối đột ngột đã mang lại tai họa lớn cho những người trồng táo trong vùng.

  4. v. đóng thành kiện

    The factory uses a special machine to bale the recycled paper.

    Nhà máy sử dụng một chiếc máy đặc biệt để đóng giấy tái chế thành kiện.

  5. v. bó lại

    We need to bale the leftover straw before it starts to rain.

    Chúng ta cần bó phần rơm còn thừa lại trước khi trời bắt đầu mưa.