greatest
Nghĩa
- adj. lớn nhất
- adj. vĩ đại nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. highest in quality
Các dạng của từ
- Số nhiều
- greatests
Câu ví dụ
adj. lớn nhất
Traffic congestion is one of the greatest challenges facing the city today.
Ùn tắc giao thông là một trong những thách thức lớn nhất mà thành phố phải đối mặt hiện nay.
adj. vĩ đại nhất
Many people consider Albert Einstein to be one of the greatest scientists in history.
Nhiều người coi Albert Einstein là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong lịch sử.