greatest

Nghĩa

  • adj. lớn nhất
  • adj. vĩ đại nhất

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. highest in quality

Các dạng của từ

Số nhiều
greatests

Câu ví dụ

  1. adj. lớn nhất

    Traffic congestion is one of the greatest challenges facing the city today.

    Ùn tắc giao thông là một trong những thách thức lớn nhất mà thành phố phải đối mặt hiện nay.

  2. adj. vĩ đại nhất

    Many people consider Albert Einstein to be one of the greatest scientists in history.

    Nhiều người coi Albert Einstein là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất trong lịch sử.