slight
Nghĩa
- n. sự coi thường, sự xem nhẹ
- adj. nhẹ, nhỏ, mong manh, mảnh khảnh
- v. coi thường, coi nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. pay no attention to, disrespect
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- slighted
- Quá khứ đơn
- slighted
- Hiện tại phân từ
- slighting
- Ngôi thứ ba số ít
- slights
- So sánh hơn
- slighter
- So sánh nhất
- slightest
Câu ví dụ
n. sự coi thường, sự xem nhẹ
She felt it was a personal slight when her colleague didn't invite her to the meeting.
Cô ấy cảm thấy đó là một sự xem nhẹ đối với bản thân khi đồng nghiệp không mời cô ấy tham dự cuộc họp.
adj. nhẹ, nhỏ, mong manh, mảnh khảnh
There was a slight delay in the train schedule because of the bad weather.
Có một sự trì hoãn nhẹ trong lịch trình chuyến tàu do thời tiết xấu.
v. coi thường, coi nhẹ
He felt slighted when his manager forgot to mention his hard work during the presentation.
Anh ấy cảm thấy bị coi nhẹ khi người quản lý quên nhắc đến sự nỗ lực của anh ấy trong bài thuyết trình.