slight

Nghĩa

  • n. sự coi thường, sự xem nhẹ
  • adj. nhẹ, nhỏ, mong manh, mảnh khảnh
  • v. coi thường, coi nhẹ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. pay no attention to, disrespect

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
slighted
Quá khứ đơn
slighted
Hiện tại phân từ
slighting
Ngôi thứ ba số ít
slights
So sánh hơn
slighter
So sánh nhất
slightest

Câu ví dụ

  1. n. sự coi thường, sự xem nhẹ

    She felt it was a personal slight when her colleague didn't invite her to the meeting.

    Cô ấy cảm thấy đó là một sự xem nhẹ đối với bản thân khi đồng nghiệp không mời cô ấy tham dự cuộc họp.

  2. adj. nhẹ, nhỏ, mong manh, mảnh khảnh

    There was a slight delay in the train schedule because of the bad weather.

    Có một sự trì hoãn nhẹ trong lịch trình chuyến tàu do thời tiết xấu.

  3. v. coi thường, coi nhẹ

    He felt slighted when his manager forgot to mention his hard work during the presentation.

    Anh ấy cảm thấy bị coi nhẹ khi người quản lý quên nhắc đến sự nỗ lực của anh ấy trong bài thuyết trình.