ruin
Nghĩa
- n. sự tàn phá
- n. tàn tích
- v. phá hoại
- v. làm phá sản
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an irrecoverable state of devastation and destruction
- n. a ruined building
- n. an event that results in destruction
- v. destroy or cause to fail
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- ruins
- Hiện tại phân từ
- ruining
- Quá khứ đơn
- ruined
- Quá khứ phân từ
- ruined
Câu ví dụ
n. sự tàn phá
The storm brought destruction and ruin to the small coastal village.
Cơn bão đã mang lại sự tàn phá khủng khiếp cho ngôi làng nhỏ ven biển.
n. tàn tích
Tourists love to explore the ancient ruin on top of the hill.
Du khách rất thích khám phá tàn tích cổ xưa trên đỉnh đồi.
v. phá hoại
Heavy rain threatened to ruin our outdoor picnic plans.
Mưa lớn đe dọa sẽ phá hoại kế hoạch dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
v. làm phá sản
Bad investments could ruin the family business if they are not careful.
Những khoản đầu tư tồi có thể làm phá sản công ty gia đình nếu họ không cẩn trọng.