win
Nghĩa
- v. thắng, chiến thắng, giành được
- n. chiến thắng, trận thắng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a victory (as in a race or other competition)
- v. be the winner in a contest or competition; be victorious
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- won
- Quá khứ phân từ
- won
- Hiện tại phân từ
- winning
- Ngôi thứ ba số ít
- wins
Câu ví dụ
v. thắng, chiến thắng, giành được
Our team worked very hard to win the national championship this year.
Đội của chúng tôi đã làm việc rất chăm chỉ để giành chiến thắng trong giải vô địch quốc gia năm nay.
n. chiến thắng, trận thắng
Yesterday's victory was an important win that helped the team move up in the rankings.
Thắng lợi ngày hôm qua là một trận thắng quan trọng giúp đội bóng thăng hạng trên bảng xếp hạng.