cause

Nghĩa

  • n. nguyên nhân
  • n. lý do
  • n. chính nghĩa
  • v. gây ra
  • v. làm cho

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. events that provide the generative force that is the origin of something
  • n. a justification for something existing or happening
  • v. give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
caused
Hiện tại phân từ
causing
Quá khứ đơn
caused
Ngôi thứ ba số ít
causes

Câu ví dụ

  1. n. nguyên nhân

    The police are still trying to find the exact cause of the fire.

    Cảnh sát vẫn đang cố gắng tìm ra nguyên nhân chính xác của vụ hỏa hoạn.

  2. n. lý do

    You have no cause to worry because everything is under control.

    Bạn không có lý do gì phải lo lắng vì mọi thứ đều đang trong tầm kiểm soát.

  3. n. chính nghĩa

    They raised a lot of money to support a noble cause.

    Họ đã gây quỹ được rất nhiều tiền để ủng hộ một chính nghĩa cao đẹp.

  4. v. gây ra

    Heavy rain can cause severe flooding in the city centre.

    Mưa lớn có thể gây ra ngập lụt nghiêm trọng ở trung tâm thành phố.

  5. v. làm cho

    His unexpected joke caused everyone to laugh out loud.

    Trò đùa bất ngờ của anh ấy đã làm cho mọi người bật cười lớn.