sandstone

Nghĩa

  • n. đá sa thạch

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sedimentary rock consisting of sand consolidated with some cement (clay or quartz etc.)

Các dạng của từ

Số nhiều
sandstones

Câu ví dụ

  1. n. đá sa thạch

    The ancient temple was built using blocks of red sandstone.

    Ngôi đền cổ được xây dựng bằng những khối đá sa thạch đỏ.