optic
Nghĩa
- adj. thị giác
- adj. quang học
- n. thấu kính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the organ of sight
- a of or relating to or resembling the eye
- a relating to or using sight
Các dạng của từ
- Số nhiều
- optics
Câu ví dụ
adj. thị giác
The optic nerve connects the eye directly to the brain.
Dây thần kinh thị giác nối trực tiếp mắt với não.
adj. quang học
Fibre optic cables allow us to transmit data at very high speeds.
Cáp quang học cho phép chúng ta truyền dữ liệu với tốc độ rất cao.
n. thấu kính
The technician carefully cleaned the camera's optic to ensure a clear image.
Kỹ thuật viên cẩn thận lau sạch thấu kính của máy ảnh để đảm bảo hình ảnh được rõ nét.