rest

Nghĩa

  • n. sự nghỉ ngơi
  • n. phần còn lại
  • n. chỗ tựa
  • v. nghỉ ngơi
  • v. dựa vào
  • v. đặt trên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. freedom from activity (work or strain or responsibility)
  • n. a state of inaction
  • n. euphemisms for death (based on an analogy between lying in a bed and in a tomb)
  • n. a support on which things can be put

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
resting
Quá khứ đơn
rested
Ngôi thứ ba số ít
rests
Quá khứ phân từ
rested

Câu ví dụ

  1. n. sự nghỉ ngơi

    After working for six hours non-stop, the doctor advised him to take a short rest.

    Sau khi làm việc sáu tiếng liên tục, bác sĩ khuyên anh ấy nên dành chút thời gian nghỉ ngơi.

  2. n. phần còn lại

    She ate a slice of cake and saved the rest for her younger brother.

    Cô ấy ăn một miếng bánh và để dành phần còn lại cho em trai.

  3. n. chỗ tựa

    This office chair has a comfortable back rest that helps prevent spine pain.

    Chiếc ghế văn phòng này có chỗ tựa lưng rất thoải mái, giúp ngăn ngừa đau cột sống.

  4. v. nghỉ ngơi

    You look very tired, so you should rest for an hour before we go out.

    Trông bạn rất mệt mỏi, vì vậy bạn nên nghỉ ngơi khoảng một tiếng trước khi chúng ta đi ra ngoài.

  5. v. dựa vào

    During the long lecture, he rested his head against the wall to relax.

    Trong bài giảng dài, anh ấy dựa đầu vào tường để thư giãn.

  6. v. đặt trên

    The painter rested her canvas on the wooden easel before starting to paint.

    Người họa sĩ đặt tấm toan lên giá vẽ bằng gỗ trước khi bắt đầu vẽ.