rest
Nghĩa
- n. sự nghỉ ngơi
- n. phần còn lại
- n. chỗ tựa
- v. nghỉ ngơi
- v. dựa vào
- v. đặt trên
Định nghĩa tiếng Anh
- n. freedom from activity (work or strain or responsibility)
- n. a state of inaction
- n. euphemisms for death (based on an analogy between lying in a bed and in a tomb)
- n. a support on which things can be put
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- resting
- Quá khứ đơn
- rested
- Ngôi thứ ba số ít
- rests
- Quá khứ phân từ
- rested
Câu ví dụ
n. sự nghỉ ngơi
After working for six hours non-stop, the doctor advised him to take a short rest.
Sau khi làm việc sáu tiếng liên tục, bác sĩ khuyên anh ấy nên dành chút thời gian nghỉ ngơi.
n. phần còn lại
She ate a slice of cake and saved the rest for her younger brother.
Cô ấy ăn một miếng bánh và để dành phần còn lại cho em trai.
n. chỗ tựa
This office chair has a comfortable back rest that helps prevent spine pain.
Chiếc ghế văn phòng này có chỗ tựa lưng rất thoải mái, giúp ngăn ngừa đau cột sống.
v. nghỉ ngơi
You look very tired, so you should rest for an hour before we go out.
Trông bạn rất mệt mỏi, vì vậy bạn nên nghỉ ngơi khoảng một tiếng trước khi chúng ta đi ra ngoài.
v. dựa vào
During the long lecture, he rested his head against the wall to relax.
Trong bài giảng dài, anh ấy dựa đầu vào tường để thư giãn.
v. đặt trên
The painter rested her canvas on the wooden easel before starting to paint.
Người họa sĩ đặt tấm toan lên giá vẽ bằng gỗ trước khi bắt đầu vẽ.