premature

Nghĩa

  • adj. sinh thiếu tháng
  • adj. quá sớm
  • n. trẻ sinh thiếu tháng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. born after a gestation period of less than the normal time
  • adj. uncommonly early or before the expected time

Câu ví dụ

  1. adj. sinh thiếu tháng

    The premature baby needed to stay in the hospital's special care unit for two weeks.

    Em bé sinh thiếu tháng cần phải ở lại khu chăm sóc đặc biệt của bệnh viện trong hai tuần.

  2. adj. quá sớm

    It is premature to decide whether the project is a success or a failure.

    Mọi phán đoán về việc dự án này thành công hay thất bại vào lúc này là quá sớm.

  3. n. trẻ sinh thiếu tháng

    Doctors are giving special attention to the prematures in the intensive care unit.

    Các bác sĩ đang dành sự chăm sóc đặc biệt cho những trẻ sinh thiếu tháng trong phòng chăm sóc tích cực.