prep

Nghĩa

  • n. sự chuẩn bị, trường chuẩn bị
  • v. chuẩn bị, sơ chế
  • adj. chuẩn bị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. preparatory school work done outside school (especially at home)

Các dạng của từ

Số nhiều
preps

Câu ví dụ

  1. n. sự chuẩn bị, trường chuẩn bị

    She went to a famous prep in Boston before applying to Ivy League universities.

    Cô ấy đã học tại một trường chuẩn bị nổi tiếng ở Boston trước khi nộp đơn vào các trường đại học thuộc nhóm Ivy League.

  2. v. chuẩn bị, sơ chế

    The chef asked his assistant to prep the vegetables before starting the main dish.

    Đầu bếp yêu cầu phụ tá sơ chế rau củ trước khi bắt đầu nấu món chính.

  3. adj. chuẩn bị

    All students must complete their prep work before attending the practical seminar.

    Tất cả sinh viên phải hoàn thành công việc chuẩn bị trước khi tham gia buổi hội thảo thực hành.