comfort

Nghĩa

  • n. sự thoải mái, sự an ủi, người an ủi
  • v. an ủi, dỗ dành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a state of being relaxed and feeling no pain
  • n. a feeling of freedom from worry or disappointment
  • n. satisfaction or physical well-being provided by a person or thing
  • n. assistance, such as that provided to an enemy or to a known criminal

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
comforted
Quá khứ đơn
comforted
Hiện tại phân từ
comforting
Ngôi thứ ba số ít
comforts

Câu ví dụ

  1. n. sự thoải mái, sự an ủi, người an ủi

    After a long day at work, sitting in a warm bath brings me great comfort.

    Sau một ngày dài làm việc, được ngâm mình trong bồn tắm ấm áp mang lại cho tôi cảm giác vô cùng thoải mái.

  2. v. an ủi, dỗ dành

    The teacher tried to comfort the little girl when she cried on her first day of school.

    Cô giáo đã cố gắng dỗ dành bé gái khi cô bé khóc vào ngày đầu tiên đi học.