traumatic

Nghĩa

  • adj. gây đau buồn
  • adj. thuộc chấn thương

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to a physical injury or wound to the body
  • adj. psychologically painful;

Câu ví dụ

  1. adj. gây đau buồn

    Losing her job after ten years was a traumatic experience for Sarah.

    Mất việc sau mười năm làm việc là một trải nghiệm gây đau buồn đối với Sarah.

  2. adj. thuộc chấn thương

    The player was rushed to the hospital with a severe traumatic brain injury.

    Cầu thủ đã được đưa đi cấp cứu vì chấn thương não nghiêm trọng.