react
Nghĩa
- v. phản ứng
- v. tác động lại
- v. phản công
Định nghĩa tiếng Anh
- v. show a response or a reaction to something
- v. act against or in opposition to
- v. undergo a chemical reaction; react with another substance under certain conditions
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- reacted
- Hiện tại phân từ
- reacting
- Quá khứ phân từ
- reacted
- Ngôi thứ ba số ít
- reacts
Câu ví dụ
v. phản ứng
How did your boss react when you told her about the new plan?
Sếp của bạn đã phản ứng thế nào khi bạn nói với cô ấy về kế hoạch mới?
v. tác động lại
When prices go up, consumers usually react by spending less money.
Khi giá cả tăng lên, người tiêu dùng thường tác động lại bằng cách chi tiêu ít đi.
v. phản công
The football team managed to react quickly after conceding the first goal.
Đội bóng đã kịp thời phản công nhanh chóng sau khi bị dẫn trước bàn đầu tiên.