brick

Nghĩa

  • n. viên gạch
  • n. đồ chơi xếp hình
  • adj. bằng gạch
  • v. xây bằng gạch

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln; used as a building or paving material
  • n. a good fellow; helpful and trustworthy

Các dạng của từ

Số nhiều
bricks

Câu ví dụ

  1. n. viên gạch

    Workers are carrying red bricks to build the garden wall.

    Những người thợ xây đang chuyển những viên gạch đỏ để xây tường rào cho khu vườn.

  2. n. đồ chơi xếp hình

    The boy spent the whole afternoon playing with colored plastic bricks.

    Cậu bé đã dành cả buổi chiều để chơi với những miếng đồ chơi xếp hình bằng nhựa nhiều màu sắc.

  3. adj. bằng gạch

    They live in a beautiful brick house near the old town.

    Họ sống trong một ngôi nhà bằng gạch rất đẹp gần khu phố cổ.

  4. v. xây bằng gạch

    The owner decided to brick up the old window to make the room warmer.

    Chủ nhà quyết định xây bịt chiếc cửa sổ cũ bằng gạch để căn phòng ấm áp hơn.