dvd
Nghĩa
- abbr. viết tắt của Digital Video Disk
- n. đĩa DVD
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a digital recording (as of a movie) on an optical disk that can be played on a computer or a television set
Các dạng của từ
- Số nhiều
- dvds
Câu ví dụ
abbr. viết tắt của Digital Video Disk
The term DVD stands for Digital Video Disk, which is an optical disc storage format.
Thuật ngữ DVD là viết tắt của Digital Video Disk, đây là một định dạng lưu trữ bằng đĩa quang.
n. đĩa DVD
We rented a DVD from the store to watch a movie together last night.
Tối qua chúng tôi đã thuê một đĩa DVD từ cửa hàng để cùng nhau xem phim.