inspector

Nghĩa

  • n. thanh tra viên, người kiểm tra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a high ranking police officer

Các dạng của từ

Số nhiều
inspectors

Câu ví dụ

  1. n. thanh tra viên, người kiểm tra

    The health inspector visited the restaurant to make sure the kitchen was clean.

    Thanh tra viên vệ sinh đã đến kiểm tra nhà hàng để đảm bảo nhà bếp sạch sẽ.