inspector
Nghĩa
- n. thanh tra viên, người kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a high ranking police officer
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inspectors
Câu ví dụ
n. thanh tra viên, người kiểm tra
The health inspector visited the restaurant to make sure the kitchen was clean.
Thanh tra viên vệ sinh đã đến kiểm tra nhà hàng để đảm bảo nhà bếp sạch sẽ.