overtime

Nghĩa

  • n. giờ làm thêm
  • adj. quá giờ
  • adv. quá giờ
  • v. làm quá giờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. work done in addition to regular working hours
  • n. playing time beyond regulation, to break a tie
  • adv. beyond the regular time

Các dạng của từ

Số nhiều
overtimes

Câu ví dụ

  1. n. giờ làm thêm

    Many employees agree to work overtime so they can earn some extra money for the holidays.

    Nhiều nhân viên đồng ý làm giờ làm thêm để có thể kiếm thêm chút tiền cho kỳ nghỉ.

  2. adj. quá giờ

    After two hours of playing without a winner, the match went into overtime play.

    Sau hai tiếng thi đấu mà chưa tìm ra người thắng cuộc, trận đấu đã bước vào hiệp đấu quá giờ.

  3. adv. quá giờ

    The meeting ran overtime because the team had too many issues to discuss.

    Cuộc họp đã kéo dài quá giờ vì nhóm có quá nhiều vấn đề cần thảo luận.

  4. v. làm quá giờ

    If you overtime regularly, you might feel exhausted and burn out quickly.

    Nếu bạn làm quá giờ thường xuyên, bạn có thể cảm thấy kiệt sức và nhanh chóng bị kiệt sức.