pottery
Nghĩa
- n. đồ gốm, xưởng gốm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. ceramic ware made from clay and baked in a kiln
- n. the craft of making earthenware
- n. a workshop where clayware is made
Các dạng của từ
- Số nhiều
- potteries
Câu ví dụ
n. đồ gốm, xưởng gốm
During our trip to Bat Trang village, we learned how to make traditional pottery and visit a local workshop.
Trong chuyến đi đến làng Bát Tràng, chúng tôi đã học cách làm đồ gốm truyền thống và ghé thăm một xưởng gốm ở địa phương.