prairie
Nghĩa
- n. đồng cỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a treeless grassy plain
Các dạng của từ
- Số nhiều
- prairies
Câu ví dụ
n. đồng cỏ
Many wild animals live in the vast prairie of North America.
Nhiều loài động vật hoang dã sống trên đồng cỏ bao la ở Bắc Mỹ.