prairie

Nghĩa

  • n. đồng cỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a treeless grassy plain

Các dạng của từ

Số nhiều
prairies

Câu ví dụ

  1. n. đồng cỏ

    Many wild animals live in the vast prairie of North America.

    Nhiều loài động vật hoang dã sống trên đồng cỏ bao la ở Bắc Mỹ.