potter

Nghĩa

  • n. thợ gốm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a craftsman who shapes pottery on a potter's wheel and bakes them it a kiln
  • v. work lightly

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
pottering
Quá khứ đơn
pottered
Ngôi thứ ba số ít
potters
Quá khứ phân từ
pottered

Câu ví dụ

  1. n. thợ gốm

    The skilled potter shaped the clay into a beautiful vase using a wheel.

    Người thợ gốm lành nghề đã tạo hình chiếc bình xinh đẹp từ đất sét bằng bàn xoay.