overview

Nghĩa

  • n. tổng quan

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a general summary of a subject

Các dạng của từ

Số nhiều
overviews

Câu ví dụ

  1. n. tổng quan

    The manager gave us a brief overview of the new project before the meeting started.

    Quản lý đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về dự án mới trước khi cuộc họp bắt đầu.