overview
Nghĩa
- n. tổng quan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a general summary of a subject
Các dạng của từ
- Số nhiều
- overviews
Câu ví dụ
n. tổng quan
The manager gave us a brief overview of the new project before the meeting started.
Quản lý đã cho chúng tôi một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về dự án mới trước khi cuộc họp bắt đầu.