openly

Nghĩa

  • adv. công khai
  • adv. thẳng thắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an open way

Câu ví dụ

  1. adv. công khai

    They decided to openly support the new environmental project in their community.

    Họ quyết định công khai ủng hộ dự án môi trường mới trong cộng đồng của mình.

  2. adv. thẳng thắn

    She openly discussed her feelings with her manager to resolve the workplace conflict.

    Cô ấy đã thẳng thắn thảo luận về cảm xúc của mình với quản lý để giải quyết mâu thuẫn trong công việc.