openly
Nghĩa
- adv. công khai
- adv. thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an open way
Câu ví dụ
adv. công khai
They decided to openly support the new environmental project in their community.
Họ quyết định công khai ủng hộ dự án môi trường mới trong cộng đồng của mình.
adv. thẳng thắn
She openly discussed her feelings with her manager to resolve the workplace conflict.
Cô ấy đã thẳng thắn thảo luận về cảm xúc của mình với quản lý để giải quyết mâu thuẫn trong công việc.