bonus
Nghĩa
- n. tiền thưởng
- n. cổ tức
- n. khoản trợ cấp thêm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. anything that tends to arouse
- n. an additional payment (or other remuneration) to employees as a means of increasing output
Các dạng của từ
- Số nhiều
- bonuses
Câu ví dụ
n. tiền thưởng
All employees received a generous year-end bonus for reaching their sales targets.
Tất cả nhân viên đều nhận được một khoản tiền thưởng cuối năm hậu hĩnh nhờ đạt chỉ tiêu doanh số.
n. cổ tức
The company decided to issue a bonus share to its existing investors after a profitable quarter.
Công ty đã quyết định chia cổ tức bằng cổ phiếu cho các nhà đầu tư hiện hữu sau một quý kinh doanh có lãi.
n. khoản trợ cấp thêm
Staff working late in the evening will get a small bonus to cover their dinner expenses.
Nhân viên làm việc muộn vào buổi tối sẽ nhận được một khoản trợ cấp thêm để trang trải chi phí ăn tối.