paint

Nghĩa

  • n. sơn
  • n. màu vẽ
  • n. tranh vẽ
  • v. sơn
  • v. vẽ
  • v. mô tả

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a substance used as a coating to protect or decorate a surface (especially a mixture of pigment suspended in a liquid); dries to form a hard coating
  • v. make a painting
  • v. apply paint to; coat with paint
  • v. make a painting of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
painted
Quá khứ đơn
painted
Hiện tại phân từ
painting
Ngôi thứ ba số ít
paints

Câu ví dụ

  1. n. sơn

    The wet paint on the bench ruined my favorite pair of trousers.

    Lớp sơn còn ướt trên ghế dài đã làm hỏng chiếc quần dài yêu thích của tôi.

  2. n. màu vẽ

    She bought a box of watercolor paint to practice drawing at home.

    Cô ấy đã mua một hộp màu vẽ màu nước để tự luyện tập vẽ ở nhà.

  3. n. tranh vẽ

    The museum displays famous oil paints created by local artists.

    Bảo tàng trưng bày những bức tranh vẽ bằng màu dầu nổi tiếng của các họa sĩ địa phương.

  4. v. sơn

    We decided to paint the living room walls light blue to make it feel bigger.

    Chúng tôi quyết định sơn các bức tường phòng khách thành màu xanh nhạt để tạo cảm giác rộng rãi hơn.

  5. v. vẽ

    My younger sister loves to paint pictures of animals in her free time.

    Em gái tôi rất thích vẽ tranh các loài động vật vào thời gian rảnh.

  6. v. mô tả

    The author paints a vivid picture of life in the countryside during the nineteenth century.

    Tác giả mô tả một bức tranh sinh động về cuộc sống ở nông thôn vào thế kỷ mười chín.