pattern

Nghĩa

  • n. mô hình
  • n. kiểu mẫu
  • n. hoa văn
  • v. trang trí hoa văn
  • v. mô phỏng theo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a model considered worthy of imitation
  • v. form a pattern

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
patterning
Quá khứ đơn
patterned
Ngôi thứ ba số ít
patterns
Quá khứ phân từ
patterned

Câu ví dụ

  1. n. mô hình

    The company decided to follow a new business pattern to increase its profits.

    Công ty đã quyết định đi theo một mô hình kinh doanh mới để tăng lợi nhuận.

  2. n. kiểu mẫu

    She cut the fabric carefully using a paper pattern.

    Cô ấy cẩn thận cắt mảnh vải bằng cách dùng một kiểu mẫu bằng giấy.

  3. n. hoa văn

    This traditional dress features a beautiful floral pattern.

    Chiếc áo dài truyền thống này có hoa văn hình bông hoa rất đẹp.

  4. v. trang trí hoa văn

    The artist chose to pattern the ceramic vase with blue geometric shapes.

    Nghệ nhân đã chọn trang trí hoa văn cho chiếc bình gốm bằng các hình khối màu xanh dương.

  5. v. mô phỏng theo

    Many young entrepreneurs pattern their management styles after successful leaders.

    Nhiều doanh nhân trẻ mô phỏng phong cách quản lý của họ theo các nhà lãnh đạo thành công.