recommend
Nghĩa
- v. giới thiệu
- v. khuyên bảo
- v. gửi gắm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. push for something
- v. make attractive or acceptable
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- recommended
- Quá khứ đơn
- recommended
- Ngôi thứ ba số ít
- recommends
- Hiện tại phân từ
- recommending
Câu ví dụ
v. giới thiệu
Can you recommend a good Italian restaurant near here?
Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng Ý ngon gần đây được không?
v. khuyên bảo
The doctor recommended that he take a few days off to rest.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên xin nghỉ vài ngày để nghỉ ngơi.
v. gửi gắm
Before going on vacation, she recommended her children to her neighbor's care.
Trước khi đi nghỉ mát, cô ấy đã gửi gắm con cái cho người hàng xóm chăm sóc.