yours

Nghĩa

  • pron. cái của bạn
  • pron. cái của các bạn

Định nghĩa tiếng Anh

  • pron. See the Note under Your.

Câu ví dụ

  1. pron. cái của bạn

    I found a red umbrella in the hallway; is it yours?

    Tôi tìm thấy một chiếc ô màu đỏ ở hành lang; đó có phải là cái của bạn không?

  2. pron. cái của các bạn

    We have submitted our project report, so now we are waiting for yours.

    Chúng tôi đã nộp báo cáo dự án của mình rồi, vì vậy bây giờ chúng tôi đang chờ cái của các bạn.