motive

Nghĩa

  • n. động cơ
  • n. chủ đề
  • adj. vận động
  • adj. làm chuyển động

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. causing or able to cause motion

Các dạng của từ

Số nhiều
motives

Câu ví dụ

  1. n. động cơ

    The police are still trying to find out the main motive behind the crime.

    Cảnh sát vẫn đang cố gắng tìm ra động cơ chính đằng sau vụ án.

  2. n. chủ đề

    Nature is a recurring motive throughout the artist's new collection.

    Thiên nhiên là một chủ đề lặp đi lặp lại trong bộ sưu tập mới của họa sĩ.

  3. adj. vận động

    Children develop their motive skills through daily physical activities and games.

    Trẻ em phát triển kỹ năng vận động thông qua các trò chơi và hoạt động thể chất hàng ngày.

  4. adj. làm chuyển động

    Steam was the primary motive power for trains in the nineteenth century.

    Hơi nước là lực làm chuyển động chính cho tàu hỏa vào thế kỷ 19.