lance
Nghĩa
- n. giáo, mác, dao mổ
- v. đâm bằng giáo, rạch mủ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. move quickly, as if by cutting one's way
- v. pierce with a lance, as in a knights' fight
- v. open by piercing with a lancet
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- lanced
- Hiện tại phân từ
- lancing
- Quá khứ phân từ
- lanced
- Ngôi thứ ba số ít
- lances
Câu ví dụ
n. giáo, mác, dao mổ
The medieval knight rode into battle holding a long steel lance.
Hiệp sĩ thời trung cổ cưỡi ngựa ra trận với một cây giáo thép dài trên tay.
v. đâm bằng giáo, rạch mủ
The doctor had to lance the painful swelling on the patient's arm to drain the fluid.
Bác sĩ đã phải rạch vết sưng đau trên tay bệnh nhân để hút mủ ra ngoài.