noon

Nghĩa

  • n. buổi trưa, giữa trưa
  • n. thời kỳ đỉnh cao

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the middle of the day

Các dạng của từ

Số nhiều
noons

Câu ví dụ

  1. n. buổi trưa, giữa trưa

    We agreed to meet at the coffee shop at noon to discuss the new project.

    Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau ở quán cà phê vào buổi trưa để thảo luận về dự án mới.

  2. n. thời kỳ đỉnh cao

    In the noon of his career, the actor won several prestigious international awards.

    Vào thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp, nam diễn viên đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế uy tín.