noon
Nghĩa
- n. buổi trưa, giữa trưa
- n. thời kỳ đỉnh cao
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the middle of the day
Các dạng của từ
- Số nhiều
- noons
Câu ví dụ
n. buổi trưa, giữa trưa
We agreed to meet at the coffee shop at noon to discuss the new project.
Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau ở quán cà phê vào buổi trưa để thảo luận về dự án mới.
n. thời kỳ đỉnh cao
In the noon of his career, the actor won several prestigious international awards.
Vào thời kỳ đỉnh cao trong sự nghiệp, nam diễn viên đã giành được nhiều giải thưởng quốc tế uy tín.