minimal
Nghĩa
- adj. tối thiểu, cực nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. the least possible
Câu ví dụ
adj. tối thiểu, cực nhỏ
The damage to the car was minimal, so the repair cost was very low.
Thiệt hại đối với chiếc xe ô tô là rất nhỏ, vì vậy chi phí sửa chữa khá thấp.