minimal

Nghĩa

  • adj. tối thiểu, cực nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. the least possible

Câu ví dụ

  1. adj. tối thiểu, cực nhỏ

    The damage to the car was minimal, so the repair cost was very low.

    Thiệt hại đối với chiếc xe ô tô là rất nhỏ, vì vậy chi phí sửa chữa khá thấp.