one
Nghĩa
- n. số một
- pron. người ta
- pron. một đại diện
- num. một
- adj. duy nhất
- adj. thống nhất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the smallest whole number or a numeral representing this number
- n. a single person or thing
- adj. used of a single unit or thing; not two or more
- adj. having the indivisible character of a unit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ones
Câu ví dụ
n. số một
Press one on your telephone keypad to speak with a customer service representative.
Bấm phím số một trên bàn phím điện thoại để trao đổi với đại diện chăm sóc khách hàng.
pron. người ta
One should always double-check important documents before submitting them.
Người ta nên kiểm tra kỹ các giấy tờ quan trọng trước khi nộp.
pron. một đại diện
I tried several laptops at the store and finally bought the one with the best battery life.
Tôi đã dùng thử vài chiếc máy tính xách tay ở cửa hàng và cuối cùng chọn mua một chiếc có thời lượng pin tốt nhất.
num. một
Only one student managed to score a perfect mark on the final exam.
Chỉ có một học sinh đạt điểm tối đa trong bài thi học kỳ.
adj. duy nhất
Her one goal in life was to become a successful software engineer.
Mục tiêu duy nhất của cô ấy trong cuộc sống là trở thành một kỹ sư phần mềm thành công.
adj. thống nhất
The community spoke with one voice to support the new charity project.
Cộng đồng đã phát biểu với tinh thần thống nhất để ủng hộ dự án thiện nguyện mới.