can
Nghĩa
- aux. có thể
- n. lon
- n. thùng chứa
- v. đóng hộp
- n. ký tự hủy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. airtight sealed metal container for food or drink or paint etc.
- n. the quantity contained in a can
- n. a buoy with a round bottom and conical top
- v. preserve in a can or tin
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cans
- Quá khứ đơn
- could
- Ngôi thứ ba số ít
- can
Câu ví dụ
aux. có thể
If you need any help with your homework, you can ask the teacher after class.
Nếu bạn cần giúp đỡ bài tập về nhà, bạn có thể hỏi giáo viên sau giờ học.
n. lon
He opened a can of soda and offered it to his guest.
Anh ấy mở một lon nước ngọt và mời khách.
n. thùng chứa
We bought a large plastic can to store water for the garden.
Chúng tôi đã mua một cái thùng chứa bằng nhựa lớn để trữ nước tưới sân vườn.
v. đóng hộp
My grandmother likes to can fresh tomatoes every summer so we can use them all year.
Bà tôi thích đóng hộp cà chua tươi mỗi mùa hè để chúng tôi có thể dùng quanh năm.
n. ký tự hủy
Press the CAN key on the device to cancel the current process.
Nhấn phím ký tự hủy trên thiết bị để hủy quy trình hiện tại.