about

Nghĩa

  • prep. xung quanh, về, liên quan đến
  • adv. khoảng, xấp xỉ, khắp nơi, xung quanh, ở gần

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. on the move
  • adv. all around or on all sides
  • adv. in the area or vicinity
  • adv. used of movement to or among many different places or in no particular direction

Câu ví dụ

  1. prep. xung quanh, về, liên quan đến

    We had a long discussion about our future travel plans.

    Chúng tôi đã thảo luận rất lâu về những kế hoạch du lịch trong tương lai.

  2. adv. khoảng, xấp xỉ, khắp nơi, xung quanh, ở gần

    The meeting will start in about fifteen minutes.

    Cuộc họp sẽ bắt đầu trong khoảng mười lăm phút nữa.