idol
Nghĩa
- n. thần tượng
- n. tượng thờ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a material effigy that is worshipped
- n. someone who is adored blindly and excessively
Các dạng của từ
- Số nhiều
- idols
Câu ví dụ
n. thần tượng
Many teenagers look up to him as their musical idol.
Nhiều thanh thiếu niên coi anh ấy là thần tượng âm nhạc của mình.
n. tượng thờ
Archaeologists discovered an ancient golden idol inside the ruined temple.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện một bức tượng thờ bằng vàng cổ xưa bên trong ngôi đền hoang tàn.