mercy
Nghĩa
- n. lòng nhân từ, sự lòng lành, sự may mắn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something for which to be thankful
- n. alleviation of distress; showing great kindness toward the distressed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mercies
Câu ví dụ
n. lòng nhân từ, sự lòng lành, sự may mắn
The judge showed mercy to the young man and gave him a second chance.
Thẩm phán đã rủ lòng nhân từ với chàng trai trẻ và cho anh ta một cơ hội thứ hai.