consultant
Nghĩa
- n. chuyên viên tư vấn
- n. bác sĩ cố vấn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an expert who gives advice
Các dạng của từ
- Số nhiều
- consultants
Câu ví dụ
n. chuyên viên tư vấn
Our company hired a financial consultant to help us improve our business strategy.
Công ty chúng tôi đã thuê một chuyên viên tư vấn tài chính để giúp cải thiện chiến lược kinh doanh.
n. bác sĩ cố vấn
After reviewing the medical test results, the consultant recommended a new treatment plan for the patient.
Sau khi xem xét kết quả xét nghiệm, bác sĩ cố vấn đã đề xuất một phương pháp điều trị mới cho bệnh nhân.