khan
Nghĩa
- n. khả hãn
- n. quán trọ đường xa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a title given to rulers or other important people in Asian countries
Các dạng của từ
- Số nhiều
- khans
Câu ví dụ
n. khả hãn
Genghis Khan was a famous leader who united many tribes in Central Asia.
Thành Cát Tư Hãn là một nhà lãnh đạo nổi tiếng, người đã hợp nhất nhiều bộ lạc ở Trung Á.
n. quán trọ đường xa
The tired travelers stopped at a traditional khan to rest for the night.
Những du khách mệt mỏi đã dừng chân tại một quán trọ đường xa truyền thống để nghỉ ngơi qua đêm.