occurrence
Nghĩa
- n. sự xảy ra
- n. sự cố
- n. sự hiện diện
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an instance of something occurring
Các dạng của từ
- Số nhiều
- occurrences
Câu ví dụ
n. sự xảy ra
The sudden occurrence of the storm caught all the fishermen by surprise.
Sự xảy ra bất ngờ của trận bão đã khiến tất cả các ngư dân hoàn toàn bị động.
n. sự cố
Traffic delays have become an everyday occurrence in the city center.
Sự cố ùn tắc giao thông đã trở thành chuyện xảy ra hằng ngày ở trung tâm thành phố.
n. sự hiện diện
Scientists are studying the natural occurrence of this rare mineral in the mountains.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hiện diện tự nhiên của loài khoáng vật quý hiếm này ở vùng núi.