occurrence

Nghĩa

  • n. sự xảy ra
  • n. sự cố
  • n. sự hiện diện

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an instance of something occurring

Các dạng của từ

Số nhiều
occurrences

Câu ví dụ

  1. n. sự xảy ra

    The sudden occurrence of the storm caught all the fishermen by surprise.

    Sự xảy ra bất ngờ của trận bão đã khiến tất cả các ngư dân hoàn toàn bị động.

  2. n. sự cố

    Traffic delays have become an everyday occurrence in the city center.

    Sự cố ùn tắc giao thông đã trở thành chuyện xảy ra hằng ngày ở trung tâm thành phố.

  3. n. sự hiện diện

    Scientists are studying the natural occurrence of this rare mineral in the mountains.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hiện diện tự nhiên của loài khoáng vật quý hiếm này ở vùng núi.